Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịch ngực
- beat the chest
* Từ tham khảo/words other:
-
tước chức
-
tước cọng
-
tước công quyền
-
tước đi
-
tước điểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịch ngực
* Từ tham khảo/words other:
- tước chức
- tước cọng
- tước công quyền
- tước đi
- tước điểu