Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt đội
- detachment
* Từ tham khảo/words other:
-
của anh
-
của anh ấy
-
của ấy có khối ra
-
cửa bán vé
-
cửa bảo vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt đội
* Từ tham khảo/words other:
- của anh
- của anh ấy
- của ấy có khối ra
- cửa bán vé
- cửa bảo vệ