Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỉm
- silent; be silent; be kept secret; remain unsaid
* Từ tham khảo/words other:
-
lát đường
-
lát đường bằng đá phiến
-
lát gạch
-
lát gạch vuông
-
lát gỗ xung quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỉm
* Từ tham khảo/words other:
- lát đường
- lát đường bằng đá phiến
- lát gạch
- lát gạch vuông
- lát gỗ xung quanh