Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thanh
- even tone
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ nghỉ để uống cà phê
-
giờ ngọ
-
giở ngón
-
giờ ngủ
-
giơ ngực ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thanh
* Từ tham khảo/words other:
- giờ nghỉ để uống cà phê
- giờ ngọ
- giở ngón
- giờ ngủ
- giơ ngực ra