Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bíu bó
- have financial difficulties, be in debt
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu danh
-
lưu danh hậu thế
-
lưu danh muôn thuở
-
lưu đày
-
lưu diễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bíu bó
* Từ tham khảo/words other:
- lưu danh
- lưu danh hậu thế
- lưu danh muôn thuở
- lưu đày
- lưu diễn