Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ chim cụt
* ttừ|- impennate
* Từ tham khảo/words other:
-
mất sữa
-
mất sức
-
mất sức do nước đẩy ngược
-
mất sức trương
-
mắt sùm sụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ chim cụt
* Từ tham khảo/words other:
- mất sữa
- mất sức
- mất sức do nước đẩy ngược
- mất sức trương
- mắt sùm sụp