Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ đói
* verb
-to famish
=bỏ đói ai+to deprive someone of food
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bỏ đói
- to famish; to starve
* Từ tham khảo/words other:
-
bà bán hàng
-
bà bán táo
-
ba bàn thắng
-
bà bảo trợ
-
bà bầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ đói
* Từ tham khảo/words other:
- bà bán hàng
- bà bán táo
- ba bàn thắng
- bà bảo trợ
- bà bầu