Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc chung quanh
- enclose, fence
* Từ tham khảo/words other:
-
thỉnh cầu
-
thính chẩn
-
thính chẩn pháp
-
thỉnh chuông
-
thính đài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc chung quanh
* Từ tham khảo/words other:
- thỉnh cầu
- thính chẩn
- thính chẩn pháp
- thỉnh chuông
- thính đài