Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng ô
- (văn chương, từ-nghĩa cũ) sunlight, sunshine|- cũng bóng kim ô, bóng vàng
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi đến
-
nói đến cá nhân
-
nói đến cuối cùng
-
nói đến tai
-
nói đều đều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng ô
* Từ tham khảo/words other:
- nơi đến
- nói đến cá nhân
- nói đến cuối cùng
- nói đến tai
- nói đều đều