Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọt khí
* dtừ|- air-pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
the le
-
thè lè
-
thể lệ
-
thể lệ chi tiết
-
thể lệ vệ sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọt khí
* Từ tham khảo/words other:
- the le
- thè lè
- thể lệ
- thể lệ chi tiết
- thể lệ vệ sinh