Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bước chân
- tread; footstep|= bước chân nhè nhẹ gentle footsteps
* Từ tham khảo/words other:
-
cùng loại
-
cùng lớn dần lên thành một khối
-
cung long
-
cung lửa
-
cung lửa điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bước chân
* Từ tham khảo/words other:
- cùng loại
- cùng lớn dần lên thành một khối
- cung long
- cung lửa
- cung lửa điện