Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buộc chằng
* ngđtừ|- hobble
* Từ tham khảo/words other:
-
ngồi thừ
-
ngôi thứ ba
-
ngôi thứ hai
-
ngồi thu lu
-
ngồi thu mình bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buộc chằng
* Từ tham khảo/words other:
- ngồi thừ
- ngôi thứ ba
- ngôi thứ hai
- ngồi thu lu
- ngồi thu mình bên