Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buồng kính
* dtừ|- glass-house
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn vị trọng lượng cho đá quí
-
đơn vị xung kích
-
đòn vọt
-
đón xe
-
đòn xeo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buồng kính
* Từ tham khảo/words other:
- đơn vị trọng lượng cho đá quí
- đơn vị xung kích
- đòn vọt
- đón xe
- đòn xeo