Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cá đông lạnh
- frozen fish
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc lê có lỗ hai đầu
-
lắc lê có lỗ vặn ốc
-
lắc lê đầu kín
-
lắc lê đầu mở
-
lắc lê dẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cá đông lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- lắc lê có lỗ hai đầu
- lắc lê có lỗ vặn ốc
- lắc lê đầu kín
- lắc lê đầu mở
- lắc lê dẹt