Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cà phê hơi
* dtừ|- espresso
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng gỗ
-
bằng gỗ sồi
-
băng gốc
-
bằng gốm
-
băng hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cà phê hơi
* Từ tham khảo/words other:
- bằng gỗ
- bằng gỗ sồi
- băng gốc
- bằng gốm
- băng hà