Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cả thế giới
- all the world; the whole world
* Từ tham khảo/words other:
-
diễn ca
-
diên các
-
diên cải
-
diễn cảm
-
điện cao tần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cả thế giới
* Từ tham khảo/words other:
- diễn ca
- diên các
- diên cải
- diễn cảm
- điện cao tần