Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải cách ruộng đất
- land reform; agrarian reform
* Từ tham khảo/words other:
-
tháp ngà
-
thấp nhất
-
thập nhị chi
-
thập nhị cung
-
thập nhị phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải cách ruộng đất
* Từ tham khảo/words other:
- tháp ngà
- thấp nhất
- thập nhị chi
- thập nhị cung
- thập nhị phân