Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái để mài dao
* dtừ|- knife-sharpener
* Từ tham khảo/words other:
-
vết bẩn
-
vết bẩn ghê tởm
-
vết bánh xe
-
vệt bánh xe
-
vết bỏng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái để mài dao
* Từ tham khảo/words other:
- vết bẩn
- vết bẩn ghê tởm
- vết bánh xe
- vệt bánh xe
- vết bỏng