Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm đậu xe
- parking is prohibited; 'no parking'
* Từ tham khảo/words other:
-
đối tượng trực tiếp của nhận thức
-
đội tuyển
-
đối ứng
-
đôi uyên ương
-
đổi vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm đậu xe
* Từ tham khảo/words other:
- đối tượng trực tiếp của nhận thức
- đội tuyển
- đối ứng
- đôi uyên ương
- đổi vai