Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm lấy
- hold
* Từ tham khảo/words other:
-
trung trụ
-
trung trực
-
trùng trục
-
trùng trùng
-
trừng trừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- trung trụ
- trung trực
- trùng trục
- trùng trùng
- trừng trừng