Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thấy chắc chắn
* thngữ|- to feel in one's bones
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng bóng
-
dùng bữa
-
dũng cảm
-
dũng cảm chịu đựng
-
dũng cảm đương đầu với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thấy chắc chắn
* Từ tham khảo/words other:
- đứng bóng
- dùng bữa
- dũng cảm
- dũng cảm chịu đựng
- dũng cảm đương đầu với