Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần trục nổi
- floating crane
* Từ tham khảo/words other:
-
thu dọn chiến trường
-
thu dọn nhà cửa
-
thụ động
-
thư đồng
-
thụ động hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần trục nổi
* Từ tham khảo/words other:
- thu dọn chiến trường
- thu dọn nhà cửa
- thụ động
- thư đồng
- thụ động hóa