Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh đồng cỏ
* dtừ|- lea, run
* Từ tham khảo/words other:
-
chồm hai chân trước lên
-
chồm hỗm
-
chồm hổm
-
chớm hỏng
-
chồm lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh đồng cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chồm hai chân trước lên
- chồm hỗm
- chồm hổm
- chớm hỏng
- chồm lên