Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành ôliu
* dtừ|- olive-branch
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗn giao
-
hôn gió
-
hồn ha hổn hển
-
hổn hà hổn hển
-
hôn hắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành ôliu
* Từ tham khảo/words other:
- hỗn giao
- hôn gió
- hồn ha hổn hển
- hổn hà hổn hển
- hôn hắc