Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây đào
* dtừ|- peach, peach-tree
* Từ tham khảo/words other:
-
điều giải
-
điều giải thích
-
điều giải tội
-
điều giảm nhẹ tội
-
điều giảng dạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây đào
* Từ tham khảo/words other:
- điều giải
- điều giải thích
- điều giải tội
- điều giảm nhẹ tội
- điều giảng dạy