Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy hái
- transplant and harvest, or gather in; field work
* Từ tham khảo/words other:
-
trời bắt đầu mưa như trút
-
trời biển
-
trói buộc
-
trói cánh tay
-
trói chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy hái
* Từ tham khảo/words other:
- trời bắt đầu mưa như trút
- trời biển
- trói buộc
- trói cánh tay
- trói chân