Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây tầm bóp
* dtừ|- strawberry tomato
* Từ tham khảo/words other:
-
mang nặng
-
mang nặng đẻ đau
-
màng não
-
màng não tủy
-
màng não viêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây tầm bóp
* Từ tham khảo/words other:
- mang nặng
- mang nặng đẻ đau
- màng não
- màng não tủy
- màng não viêm