Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấy vi khuẩn
- broth, meat infusion
* Từ tham khảo/words other:
-
axit ribônuclêic
-
axit tái sinh
-
axit thơm
-
axit trung bình
-
axit uric
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấy vi khuẩn
* Từ tham khảo/words other:
- axit ribônuclêic
- axit tái sinh
- axit thơm
- axit trung bình
- axit uric