Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chai bẹt
* dtừ|- flask
* Từ tham khảo/words other:
-
khắc sâu
-
khắc sâu vào
-
khấc tên
-
khác thể
-
khác thường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chai bẹt
* Từ tham khảo/words other:
- khắc sâu
- khắc sâu vào
- khấc tên
- khác thể
- khác thường