Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắn bụi
* dtừ|- dust-guard
* Từ tham khảo/words other:
-
thiếu người làm
-
thiếu nguyên liệu
-
thiếu nhân cách
-
thiếu nhân công
-
thiếu nhẫn nại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắn bụi
* Từ tham khảo/words other:
- thiếu người làm
- thiếu nguyên liệu
- thiếu nhân cách
- thiếu nhân công
- thiếu nhẫn nại