Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chất làm bay màu
* dtừ|- decolorant
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại vi
-
ngoại viện
-
ngoài vòng pháp luật
-
ngoại vụ
-
ngoài vũ trụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chất làm bay màu
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại vi
- ngoại viện
- ngoài vòng pháp luật
- ngoại vụ
- ngoài vũ trụ