Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chặt nhánh
- disbranch, strip of branch
* Từ tham khảo/words other:
-
vỗ vào lưng ai
-
vơ váo vào với nhau
-
vồ vập
-
vô vật
-
vô vật bất linh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chặt nhánh
* Từ tham khảo/words other:
- vỗ vào lưng ai
- vơ váo vào với nhau
- vồ vập
- vô vật
- vô vật bất linh