Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậu nước thánh
* dtừ|- stoup
* Từ tham khảo/words other:
-
nhường chỗ cho
-
nhượng đất
-
nhượng địa
-
nhương đoạt
-
nhượng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậu nước thánh
* Từ tham khảo/words other:
- nhường chỗ cho
- nhượng đất
- nhượng địa
- nhương đoạt
- nhượng được