Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy vượt
* dtừ|- overrun|* ngđtừ|- outrun|* thngữ|- to gets (have) the heels of somebody; to show the heels to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
mũi biển
-
mũi biển hẹp
-
múi bưởi
-
mùi buồn nôn
-
múi cam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy vượt
* Từ tham khảo/words other:
- mũi biển
- mũi biển hẹp
- múi bưởi
- mùi buồn nôn
- múi cam