Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che bằng lều
* ngđtừ|- pavilion
* Từ tham khảo/words other:
-
thập phần
-
tháp pháo
-
thập pháp quan
-
thập phương
-
tháp quan sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che bằng lều
* Từ tham khảo/words other:
- thập phần
- tháp pháo
- thập pháp quan
- thập phương
- tháp quan sát