Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế độ nhà tù
- prison system
* Từ tham khảo/words other:
-
có ngón dính nhau
-
có ngón tẽ ra
-
cơ ngũ
-
có ngụ ý
-
cơ ngửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế độ nhà tù
* Từ tham khảo/words other:
- có ngón dính nhau
- có ngón tẽ ra
- cơ ngũ
- có ngụ ý
- cơ ngửa