Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chén hà
- a cup made of red precious
* Từ tham khảo/words other:
-
bi quan
-
bi quan chán nản
-
bi quan giao động
-
bi quan trong công tác
-
bi quan về cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chén hà
* Từ tham khảo/words other:
- bi quan
- bi quan chán nản
- bi quan giao động
- bi quan trong công tác
- bi quan về cái gì