Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết dần
* thngữ|- to die out, to die away; to die down , eat sb up
* Từ tham khảo/words other:
-
máy tính ngoại vi
-
máy tính quang học
-
máy tính song song
-
máy tính tiền
-
máy tính tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết dần
* Từ tham khảo/words other:
- máy tính ngoại vi
- máy tính quang học
- máy tính song song
- máy tính tiền
- máy tính tự động