Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết khát
- very thirsty|= chết đói chết khát to die of hunger and thirst
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi khôn
-
tuổi khôn lớn
-
tươi lại
-
tuổi lấy chồng
-
tươi lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết khát
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi khôn
- tuổi khôn lớn
- tươi lại
- tuổi lấy chồng
- tươi lên