Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chết thiêu
- to be burnt to death
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ chiếm hữu ruộng đất
-
chế độ chung cổ phần
-
chế độ chuyên chế
-
chế độ chuyên quyền
-
chế độ con trai trưởng thừa kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chết thiêu
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ chiếm hữu ruộng đất
- chế độ chung cổ phần
- chế độ chuyên chế
- chế độ chuyên quyền
- chế độ con trai trưởng thừa kế