Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chí đại
- huge, very big
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa sinh
-
hỏa sinh
-
hóa sinh học
-
hoa sói
-
hoả sơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chí đại
* Từ tham khảo/words other:
- hóa sinh
- hỏa sinh
- hóa sinh học
- hoa sói
- hoả sơn