Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị hầu bàn
* dtừ|- waitress
* Từ tham khảo/words other:
-
trân ngoạn
-
trấn ngữ
-
trấn ngự
-
trần nhà
-
trần nhà có trang trí những bức họa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị hầu bàn
* Từ tham khảo/words other:
- trân ngoạn
- trấn ngữ
- trấn ngự
- trần nhà
- trần nhà có trang trí những bức họa