Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ số khúc xạ
- index of refraction; refractive index
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ qua lại
-
quan hệ riêng
-
quan hệ rộng rãi
-
quan hệ ruộng đất
-
quan hệ ruột thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ số khúc xạ
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ qua lại
- quan hệ riêng
- quan hệ rộng rãi
- quan hệ ruộng đất
- quan hệ ruột thịt