Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chia gia tài
- to divide family property
* Từ tham khảo/words other:
-
thai trạng
-
thai trứng
-
thái tử
-
thái tuế
-
thái uý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chia gia tài
* Từ tham khảo/words other:
- thai trạng
- thai trứng
- thái tử
- thái tuế
- thái uý