Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêu tập
- gather (together); manage, to heal something up
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng gói hàng
-
đóng gông
-
đóng góp
-
đóng góp phần mình
-
đóng góp quá mức cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêu tập
* Từ tham khảo/words other:
- đóng gói hàng
- đóng gông
- đóng góp
- đóng góp phần mình
- đóng góp quá mức cho