Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu ép
- resigned, submissive, meek|- như chịu tốt
* Từ tham khảo/words other:
-
vua áo
-
vua bà
-
vua ba tư
-
vua ba-tư
-
vua báo chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu ép
* Từ tham khảo/words other:
- vua áo
- vua bà
- vua ba tư
- vua ba-tư
- vua báo chí