Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ bị thối
* dtừ|- speck
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu diễn trên sân băng
-
biểu đồ
-
biểu đồ chỉ thị
-
biểu đồ dao động
-
biểu đồ địa chấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ bị thối
* Từ tham khảo/words other:
- biểu diễn trên sân băng
- biểu đồ
- biểu đồ chỉ thị
- biểu đồ dao động
- biểu đồ địa chấn