Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống cùi chỏ
- lean on one's elbow(s)
* Từ tham khảo/words other:
-
có chân màng
-
có chân năm ngón
-
có chân ngắn
-
cỏ chân ngỗng
-
cổ chân ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống cùi chỏ
* Từ tham khảo/words other:
- có chân màng
- có chân năm ngón
- có chân ngắn
- cỏ chân ngỗng
- cổ chân ngựa