Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chốt an toàn
- safety pin; safety
* Từ tham khảo/words other:
-
quá lố
-
quá lo lắng
-
quá lo lắng buồn phiền
-
quá lo lắng về sức khỏe
-
quá lộ liễu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chốt an toàn
* Từ tham khảo/words other:
- quá lố
- quá lo lắng
- quá lo lắng buồn phiền
- quá lo lắng về sức khỏe
- quá lộ liễu