Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủ lưu
- main stream
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng kiểm tra kỹ thuật
-
phong kiến
-
phong kiến cát cứ
-
phong kiến hóa
-
phòng kinh doanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủ lưu
* Từ tham khảo/words other:
- phòng kiểm tra kỹ thuật
- phong kiến
- phong kiến cát cứ
- phong kiến hóa
- phòng kinh doanh